(Lichngaytot.com) Rốt cuộc Từ là gì, Bi là gì, Hỷ là gì, Xả là gì và tại sao thứ tự tu tập lại là Từ, Bi, Hỷ, Xả? Đa phần chúng ta vẫn còn mơ hồ, nếu chỉ hiểu đơn giản đó là sống tử tế với mọi người xung quanh thì lại quá nông cạn.
Những ai học Phật chắc hẳn đều từng nghe qua bốn chữ "Từ Bi Hỷ Xả". Thế nhưng, rốt cuộc Từ là gì, Bi là gì, Hỷ là gì, Xả là gì, sự khác biệt giữa chúng ra sao và thứ tự tu tập thế nào? Đa phần chúng ta vẫn còn mơ hồ, nếu chỉ hiểu đơn giản đó là "sống tử tế với mọi người một chút" thì lại quá hời hợt.
4 tâm pháp này kết hợp lại được gọi là Tứ Vô Lượng Tâm. Chữ "vô lượng" ở đây không phải là một khái niệm huyền bí theo kiểu "lớn vô hạn", mà là chỉ phạm vi của tâm thức rộng lớn vô biên, không hề có ranh giới.
Tâm này không chỉ dành riêng cho những người ta quý mến, cũng không chỉ dành cho loài người, mà bao trùm lên mọi vạn vật, muôn loài. Hơn nữa, việc tu dưỡng tâm thức này sẽ vun bồi được phước đức vô biên, nên mới được gọi là "vô lượng tâm".
Vậy sự khác biệt giữa bốn loại tâm này là gì? Và tại sao thứ tự tu tập lại là Từ, Bi, Hỷ, Xả? Chúng ta hãy cùng mổ xẻ từng ý một nhé.
1. Từ: Tâm mang lại niềm vui cho muôn loài
Tại sao thứ tự tu tập lại là Từ, Bi, Hỷ, Xả |
"Từ" đứng đầu trong Tứ Vô Lượng Tâm, và thứ tự này hoàn toàn không phải ngẫu nhiên.
Hãy chú ý đến cụm từ "vô điều kiện", đây là điểm mấu chốt. Người bình thường vẫn đối xử tốt với người khác, nhưng cái tốt ấy thường đi kèm điều kiện: Bạn đối tốt với tôi thì tôi mới tốt lại, bạn xinh đẹp thì tôi mới quý, bạn có ích cho tôi thì tôi mới giúp. Kiểu tử tế này rất giới hạn, vì nó phụ thuộc hoàn toàn vào đối phương.
Tâm từ thì khác hẳn. Tâm từ là "mong bạn được hạnh phúc", bất kể bạn đối xử với tôi thế nào, bất kể bạn là ai, hay bạn có đem lại lợi ích gì cho tôi hay không, tôi vẫn mong tất cả chúng sinh thoát khỏi khổ đau và tìm được niềm vui. Tâm niệm phát khởi này hoàn toàn trong sáng và vô điều kiện.
Kinh Phật có kể một câu chuyện nổi tiếng. Thời Đức Phật còn tại thế, có một kẻ cuồng sát tên là Angulimala, nghe nói hắn đã tàn sát chín trăm chín mươi chín người và đang định ra tay với nạn nhân thứ một nghìn, và người đó chính là Đức Phật.
Khi Phật đang đi khất thực, Angulimala cầm dao hung hăng đuổi theo. Đức Phật vẫn ung dung bước đi, còn hắn thì thở hồng hộc phía sau. Cuối cùng, Đức Phật dừng bước, quay lại và nói với hắn một câu:
Ta đã đi giữa dòng đời từ lâu lắm rồi, vẫn luôn tìm kiếm ngươi - tìm kiếm phần lương thiện đã bị lạc lối trong tâm hồn ngươi.
Câu nói ấy như một tiếng sét đánh thức Angulimala. Ông quỳ sụp xuống và nghẹn ngào hỏi: "Con đã sát sinh nhiều như vậy, liệu còn có cơ hội được cứu rỗi không?"
Đức Phật từ tốn đáp: "Biển lớn chưa từng từ chối một dòng sông nào, thế nên mới dung chứa được vĩ đại."
Trong câu chuyện này, Đức Phật đã biểu lộ lòng từ thuần khiết nhất. Đối với một kẻ sát nhân đang cầm dao truy sát mình, Ngài không hề sợ hãi, không oán hận, cũng chẳng xa lánh, mà chỉ thuần túy mong muốn hắn được giải thoát khỏi bạo lực và khổ đau, quay về với sự lương thiện nguyên thủy bên trong. Đây tuyệt đối không phải là sự yếu đuối, mà là một nội lực vô cùng mạnh mẽ.
Tu tập tâm từ chính là vun bồi thiện ý không vụ lợi. Bạn có thể không hợp tính với một đồng nghiệp nào đó, nhưng điều ấy không cản trở việc bạn vẫn thầm mong họ có một cuộc sống suôn sẻ, bạn có thể không thích một ai đó, nhưng vẫn mong tâm hồn họ được bình an. Đó chính là tâm từ.
2. Bi: Tâm xót thương và cứu giúp người khổ đau
Tâm từ và tâm bi rất hay bị nhầm lẫn với nhau. Tuy nhiên, nếu ngẫm kỹ, hướng đi của chúng hoàn toàn khác biệt: Từ là "mong bạn được vui", còn Bi là "mong bạn hết khổ". Một bên là sự trao tặng tích cực, một bên là sự tháo gỡ tiêu cực.
Tâm bi trong tiếng Pali là karuna. Tâm bi không đồng nghĩa với sự bi thương hay đau buồn. Đau buồn là khi bạn thấy người khác khóc rồi mình cũng đau khổ lây, tự gánh luôn nỗi buồn đó vào thân, tức là tự làm mình chìm đắm.
Ngược lại, tâm bi là "tôi nhìn thấy nỗi thống khổ của bạn, và tôi sẵn sàng ra tay giúp bạn vượt qua" - chữ "tôi" trong hoàn cảnh này rất tỉnh táo và đầy bản lĩnh.
Người ta vẫn thường bảo người học Phật phải "bi trí song vận" (từ bi và trí tuệ đi đôi). Nếu chỉ có trí tuệ mà thiếu đi tâm bi, con người ta dễ trở nên lạnh lùng vô cảm, nhìn sự đời bằng con mắt "không", dửng dưng trước nỗi đau của đồng loại, đó không phải trí tuệ của nhà Phật, mà chỉ là sự khô khan, lạc lõng.
Ngược lại, nếu chỉ có tâm bi mà không có trí tuệ thì sao? Ta sẽ rất dễ rơi nước mắt cùng người, bị cảm xúc cuốn đi và cuối cùng tự làm kiệt quệ chính mình.
Cân bằng giữa tâm bi và trí tuệ là điều nói dễ khó làm. Tâm bi cũng chia thành nhiều tầng bậc. Căn bản nhất là sự trắc ẩn bộc phát khi chứng kiến cảnh người khác oằn mình chịu khổ. Tuy nhiên, lòng trắc ẩn này mang tính bị động, phải thấy người ta ngã ngựa rồi ta mới xót xa.
Lớp tâm bi sâu sắc hơn là sự chủ động, khi tai ương chưa kịp hình thành, ta đã sớm nhạy bén nhận ra những nhân duyên xấu có thể dẫn đến khổ đau, từ đó tìm cách hóa giải từ trong trứng nước. Kiểu tâm bi này tựa như một vị danh y giỏi, không đợi bệnh tình trầm trọng mới chạy chữa, mà dập tắt mầm mống bệnh tật ngay từ khi mới chớm.
Lớp tâm bi sâu sắc hơn là sự chủ động, khi tai ương chưa kịp hình thành, ta đã sớm nhạy bén nhận ra những nhân duyên xấu có thể dẫn đến khổ đau, từ đó tìm cách hóa giải từ trong trứng nước. Kiểu tâm bi này tựa như một vị danh y giỏi, không đợi bệnh tình trầm trọng mới chạy chữa, mà dập tắt mầm mống bệnh tật ngay từ khi mới chớm.
Một vị lão hòa thượng từng đúc kết một câu rất đáng suy ngẫm:
"Từ bi không phải là việc bạn ngồi khóc lóc thảm thiết, từ bi là khi bạn có năng lực giúp đỡ, nhưng lại chọn cách hành xử ít gây tổn thương cho người khác nhất."
3. Hỷ: Tâm tùy hỷ với thành công của người khác
Tâm hỷ là loại tâm dễ bị xem nhẹ nhất trong Tứ Vô Lượng Tâm.
Từ "tùy hỷ" trong đạo Phật mang một sắc thái riêng, nó không có nghĩa là thích thú, mà là khi thấy người khác đạt được thành quả hay điều tốt đẹp, ta không hề đố kỵ mà chân thành vui lây với họ.
Nghe thì nhẹ nhàng, nhưng để làm được thì quả thực vô cùng thử thách.
Bạn đã từng trải qua cảm giác này chưa? Lướt mạng xã hội thấy ai đó đăng tin thăng quan tiến chức, phản ứng ngoài mặt của bạn chắc là "chúc mừng nhé". Nhưng tiếng lòng chân thật bên trong lúc ấy lại là: "Sao lại là nó chứ?", "Chắc có cơ cấu chống lưng chứ tài cán gì", hay "Lại được dịp ra vẻ rồi đấy".
Đó chính là mặt trái của tùy hỷ - sự ghen tỵ. Ghen tỵ là một trong những trạng thái tâm lý phổ biến và bào mòn năng lượng sống nhiều nhất. Nó chẳng thể làm đối phương mất đi chút lợi lộc nào, nhưng lại tự giày vò chính tâm can bạn đến mệt mỏi.
Tùy hỷ chính là phản ứng ngược lại. Thấy người ta có cuộc sống tốt đẹp, ta hoan hỉ chúc mừng. Niềm vui ấy không phải cố gượng ép hay giả tạo, mà nảy sinh một cách tự nhiên.
Vì sao lại tự nhiên được? Bởi vì bạn hiểu rằng ai cũng mong được hạnh phúc, nay họ đã toại nguyện thì có lý do gì mà ta phải ấm ức? Nếu bản thân chưa giỏi giang bằng họ, thì hãy xem đó là cơ hội để học hỏi, cớ sao phải ôm hậm hực vào người?
Ở một tầng sâu hơn, tùy hỷ là khi thấy người khác làm việc thiện, ta hoan hỉ theo - niềm vui ấy tự khắc gieo cho ta hạt giống lành. Thấy người đạt được định lực, ta cũng vui theo - niềm năng lượng đó bỗng hóa thành tư lương cho hành trình tu dưỡng của chính mình.
Có thể nói, tùy hỷ là phương thức tu tập ít tốn kém nhất nhưng lại thu về phước báu to lớn nhất.
4. Xả: Cảnh giới tối thượng của sự buông bỏ chấp trước
Tâm xả là khái niệm khó thấu đáo nhất và cũng dễ bị hiểu lầm nhiều nhất trong Tứ Vô Lượng Tâm.
Nhiều người lầm tưởng "xả" nghĩa là "vứt bỏ", "mặc kệ", rồi buông xuôi mọi việc với lý lẽ "đời là cõi mộng, sao cũng được" - đó không phải là xả, đó là sự buông lung, lười biếng.
Tâm xả đích thực chính là sự bình đẳng trong tâm hồn, là bước thăng hoa tổng hòa của ba tâm thức trước.
Khi bạn tu tập tâm từ đến mức viên mãn, bạn sẽ luôn tràn đầy thiện ý với vạn vật, tu tâm bi đến tận cùng, bạn luôn sẵn lòng cứu giúp mọi khổ đau, tu tâm hỷ đến độ thuần thục, bạn luôn biết vui cùng thành tựu của người khác. Nhưng đến một lúc nào đó, bạn sẽ chợt khựng lại với câu hỏi: Rốt cuộc mình đang đem lòng từ bi hỷ xả "cho ai"?
Lúc này, tâm xả xuất hiện để giúp bạn buông bỏ luôn cả sự chấp trước vào ranh giới "ta và người".
Câu nói nổi tiếng trong Kinh Kim Cương - "Vô chúng sinh tướng" chính là ngụ ý này. Không phải là chối bỏ sự tồn tại của chúng sinh, mà là trong tâm bạn không còn ranh giới phân biệt kiểu "đây là người của mình, kia là người ngoài". Bạn không còn rạch ròi chuyện ơn nghĩa, không còn bận lòng kiểu "tôi đã ban ơn cho họ" hay "họ hãy còn nợ tôi".
Cảnh giới này, nói một cách nôm na dễ hiểu thì: Tâm trí bạn tựa như bầu trời cao rộng, gió thổi mây bay hay sấm chớp mưa giông chỉ là sự biến đổi của thời tiết, bản thân bầu trời chưa bao giờ vì thời tiết xấu mà vơi đi, hay vì thời tiết đẹp mà thêm vào.
Đó chính là "xả", không phải là vứt bỏ mọi thứ, mà là buông sạch sự câu chấp vào hai chữ "muốn" và "không muốn", để vạn vật tự nhiên trôi chảy theo duyên.
Đó chính là "xả", không phải là vứt bỏ mọi thứ, mà là buông sạch sự câu chấp vào hai chữ "muốn" và "không muốn", để vạn vật tự nhiên trôi chảy theo duyên.
Tất nhiên, cảnh giới ấy không thể đạt được ngay một sớm một chiều. Tuy nhiên, hướng đi phải thật chuẩn xác: Đi từ Từ, sang Bi, rồi đến Hỷ, và cuối cùng neo lại ở Xả. Mỗi một chặng đường đều phải đi thật vững chãi, thì cái đích đến chữ "Xả" mới thực sự trọn vẹn và chân thật.
5. Tại sao nhất định phải tu tập theo đúng trình tự này?
Nhiều người thắc mắc tại sao không nhảy cóc tu thẳng chữ "Xả" luôn cho rồi? Cái gì cũng buông bỏ ngay từ đầu chẳng phải là nhẹ gánh nhất sao?
Vấn đề nằm ở chỗ, nếu bạn chưa từng trải qua quá trình rèn luyện phía trước mà vội vàng hô khẩu hiệu buông bỏ thì đó chỉ là sự buông bỏ giả tạo.
Bạn tưởng mình đã buông, thực chất là vì bạn vốn dĩ chưa từng thực sự sở hữu hay dấn thân. Bạn bảo "tôi không màng danh lợi" đôi khi chỉ vì bạn chưa từng nỗ lực để đạt được thứ gì nên chẳng có gì để mà luyến tiếc. Đó không gọi là buông xả, mà là sự tê liệt cảm xúc.
Bạn tưởng mình đã buông, thực chất là vì bạn vốn dĩ chưa từng thực sự sở hữu hay dấn thân. Bạn bảo "tôi không màng danh lợi" đôi khi chỉ vì bạn chưa từng nỗ lực để đạt được thứ gì nên chẳng có gì để mà luyến tiếc. Đó không gọi là buông xả, mà là sự tê liệt cảm xúc.
Ngược lại, khi bạn đã từng trải qua những năm tháng tận tâm yêu thương, thấu cảm với nỗi đau của người khác, biết chân thành mừng vui trước thành công của họ, rồi cứ thế thực hành đến độ thuần thục... đến một thời điểm chín muồi, tâm hồn bạn sẽ tự khắc trở về trạng thái bình an, thanh tịnh mà không cần phải gượng ép. Lúc đó, sự buông bỏ mới thực sự là chân chất.
Thứ tự tu tập của Tứ Vô Lượng Tâm, kỳ thực cũng chính là lộ trình trưởng thành trong đời người. Phải học cách yêu thương trước, rồi mới học cách xót thương, tiếp đến biết vui cùng người khác, và cuối cùng chạm đến sự bình đẳng. Không có nền móng vững chắc của những bước đầu, mọi cảnh giới phía sau chỉ mãi là lâu đài cát trên không trung.
Thế nên, xin đừng nóng vội nhảy cóc. Hãy thực hành từng tâm niệm một cách thật chân thành, cảm nhận thật sâu sắc. Càng đi trên hành trình ấy, bạn sẽ thấy sự thấu hiểu về Phật pháp, cái nhìn với vạn vật và sự soi chiếu nội tâm của chính mình ngày càng trở nên sâu sắc và viên mãn hơn.