(Lichngaytot.com) Những nhà tài trợ lớn nhất của Đức Phật là thương nhân, người bỏ tài sản để tâm an, một người tâm an nên tự tại bỏ tài sản của mình.
Nói tới Phật giáo mọi người thường không cho rằng tiền bạc và buông bỏ có thể đi chung đường, thực tế thì Đức Phật chưa bao giờ bài trừ việc kiếm tiền mà chỉ khuyên con người đừng làm việc bất chính vì tiền. Điều này trong thời kỳ Phật giáo nguyên thủy không phải là ngoại lệ mà là lực lượng nòng cốt.
Thực tế là những nhà tài trợ lớn nhất của Đức Phật là thương nhân, bao gồm: Trưởng giả Cấp Cô Độc, cư sĩ Duy-ma-cật , hay cả vua Bần-bà-ta-la (Bimbisara) của xứ Ma-kiệt-đà, tuy Bần-bà-ta-la là vua, nhưng đằng sau vương quyền của ông cũng có sự chống lưng của tầng lớp quý tộc thương gia.
1. Trưởng giả Cấp Cô Độc: Bỏ tài sản để tâm an
![]() |
Tên thật của Trưởng giả Cấp Cô Độc là Sudatta, đây chỉ là biệt danh của ông với ý nghĩa là "người chu cấp cho những kẻ cô đơn, lẻ loi" - ông chuyên cứu giúp trẻ mồ côi, góa phụ và những người không nơi tựa cậy.
Ông là người giàu nhất ở kinh thành Xá-vệ mà Kinh Hiền Ngu mô tả ông "tài bảo vô lượng, kho tàng đầy tràn".
Ông là người giàu nhất ở kinh thành Xá-vệ mà Kinh Hiền Ngu mô tả ông "tài bảo vô lượng, kho tàng đầy tràn".
Ông có một người con trai đến tuổi dựng vợ gả chồng nên mới ông cùng người thân cận của mình sang nước Ma-kiệt-đà cầu hôn và ưng ý con gái của một vị phú thương bản địa.
Khi đến nơi, ông ở lại nhà thông gia. Nửa đêm dậy đi vệ sinh, ông thấy người nhà thông gia đều chưa ngủ, nhưng không phải đang vui chơi, mà là đang tất bật làm việc: trải thảm, dọn dẹp sân vườn, chuẩn bị đồ cúng lễ, nấu cháo đồ xôi.
Thấy lạ ông liền hỏi: "Mọi người làm gì vậy? Ngày mai có nhân vật lớn nào đến sao?"
Người thông gia đáp: "Là Đức Thế Tôn ngày mai sẽ thuyết pháp tại Tinh xá Trúc Lâm, chúng tôi đang chuẩn bị cơm chay cúng dường chư Tăng."
Vừa nghe thấy hai từ "Thế Tôn", trái tim Trưởng giả Cấp Cô Độc như bị điều gì đó đập mạnh vào. Sau này nhớ lại khoảnh khắc ấy, ông ví như "đêm tối gặp đèn, người nghèo được vàng".
Chỉ nhờ một cái tên, ông đã sinh lòng tin tưởng tuyệt đối, dù lúc đó ông còn chưa được thấy mặt Đức Phật. Thế nên ông không thể đợi đến sáng mai như mọi người, ông gác lại toàn bộ việc riêng, ngay đêm đó xuất phát, băng qua một bãi tha ma, đi suốt nửa đêm để đến nơi Đức Phật ở.
Trời còn chưa sáng, Đức Phật đang kinh hành ở ngoài trời - đi dạo thong thả, một hình thức thiền định.
Chỉ nhờ một cái tên, ông đã sinh lòng tin tưởng tuyệt đối, dù lúc đó ông còn chưa được thấy mặt Đức Phật. Thế nên ông không thể đợi đến sáng mai như mọi người, ông gác lại toàn bộ việc riêng, ngay đêm đó xuất phát, băng qua một bãi tha ma, đi suốt nửa đêm để đến nơi Đức Phật ở.
Trời còn chưa sáng, Đức Phật đang kinh hành ở ngoài trời - đi dạo thong thả, một hình thức thiền định.
Trưởng giả Cấp Cô Độc trưởng giả đứng từ xa, không dám làm phiền.
Đức Phật cất lời trước: "Đến đây, Sudatta".
Kinh điển ghi lại, Trưởng giả Cấp Cô Độc quỳ dưới đất, Đức Phật thuyết cho ông nghe về "Tứ Thánh Đế": Cổ, Tập, Diệt, Đạo. Nghe xong, ngay tại chỗ ông chứng quả Tu đà hoàn - quả vị La-hán đầu tiên (Sơ quả). Nghĩa là, ông đã mở pháp nhãn, nhìn thấy chân lý.
Chí trong lần đầu tiên ông gặp Đức Phật ông đã "ngộ đạo" thế nhưng, thử thách dành cho ông nằm ở phía sau.
Sau khi trở về nước Kiều-tát-la, ông phát nguyện xây cho Đức Phật và Tăng đoàn một Tinh xá - tiền thân của các ngôi chùa sau này.
Nước Kiều-tát-la lúc bấy giờ là vùng trọng điểm truyền giáo của Đức Phật, nhưng chưa có một trụ sở cố định cho Tăng đoàn. Chư Tăng phải du phương khắp nơi, ở không cố định nên khi mùa mưa đến chỉ biết trú dưới gốc cây, trong hang đá hay nhà hoang.
Nước Kiều-tát-la lúc bấy giờ là vùng trọng điểm truyền giáo của Đức Phật, nhưng chưa có một trụ sở cố định cho Tăng đoàn. Chư Tăng phải du phương khắp nơi, ở không cố định nên khi mùa mưa đến chỉ biết trú dưới gốc cây, trong hang đá hay nhà hoang.
Trưởng giả Cấp Cô Độc muốn giải quyết dứt điểm vấn đề này và ông đã chọn khu vườn của Thái tử Kỳ-đà (Jeta) để làm Tịnh xá.
Khu vườn đó ở ngoại ô phía nam thành Xá-vệ, cảnh quan cực kỳ tốt, có rừng cây, có hồ nước, địa hình bằng phẳng. Ông tìm gặp Thái tử Kỳ-đà và nói: "Điện hạ, tôi muốn mua lại khu vườn của ngài."
Khu vườn đó ở ngoại ô phía nam thành Xá-vệ, cảnh quan cực kỳ tốt, có rừng cây, có hồ nước, địa hình bằng phẳng. Ông tìm gặp Thái tử Kỳ-đà và nói: "Điện hạ, tôi muốn mua lại khu vườn của ngài."
Thái tử Kỳ-đà không muốn bán nhưng ngại từ chối người giàu có như Cấp Cô Độc nên mới đưa ra một điều kiện vô lý để ông sớm từ bỏ ý định: "Ông đem vàng lót kín mặt đất khu vườn, tôi sẽ bán cho ông."
Ý của Thái tử rất rõ ràng nhưng Cấp Cô Độc trưởng giả đáp: "Được."
Nhưng khi Cấp Cô Độc trở về nhà, ông sai người mở kho lấy vàng ra chở tới nơi để trải đều trên mặt đất. Đúng nghĩa là từng thỏi vàng được nạm chặt vào lòng đất.
Khi lót được hơn nửa khu vườn, Thái tử ngồi không yên nữa. Ngài cưỡi ngựa đến xem cả khu vườn ngập tràn ánh vàng chói mắt dưới ánh mặt trời.
Thái tử nói: "Được rồi, tôi phục ông rồi. Ông không cần lót hết đâu. Đất vườn thuộc về ông, còn cây trong vườn vẫn là của tôi, tôi cũng muốn cúng dường phần cây này lên Đức Phật."
Bởi vậy, ngôi Tinh xá đó sau này có tên là "Kỳ Thọ Cấp Cô Độc Viên" (Vườn Cấp Cô Độc, cây của Thái tử Kỳ-đà). Đức Phật đã an cư tại đây 24 mùa mưa, lâu hơn bất kỳ nơi nào khác.
Ông có niềm tin với Đức Phật và nửa đời còn lại, ông đem hết tài sản cúng dường Tam Bảo, đến khi qua đời bên cạnh chỉ còn lại một chiếc chiếu cỏ. Nhưng khi ông ra đi, kinh ghi lại rằng ông "nét mặt hỉ hoan, mỉm cười mà tịch" — khuôn mặt mang nụ cười, vô cùng an lạc.
Ông có niềm tin với Đức Phật và nửa đời còn lại, ông đem hết tài sản cúng dường Tam Bảo, đến khi qua đời bên cạnh chỉ còn lại một chiếc chiếu cỏ. Nhưng khi ông ra đi, kinh ghi lại rằng ông "nét mặt hỉ hoan, mỉm cười mà tịch" — khuôn mặt mang nụ cười, vô cùng an lạc.
2. Cư sĩ Duy ma cật Cư Sĩ: Tâm an nên tự tại bỏ tài sản
Người thương nhân thứ hai là đại thí chủ của Đức Phật tên Duy-ma-cật (Vimalakirti). Kinh ghi lại ông sở hữu "tài sản vô lượng, tùy tùng đông đúc", "vào các chốn kĩ viện để chỉ ra cái lỗi của dục vọng", "vào các quán rượu để gây dựng chí hướng cho người".
Trong Phật giáo có một khái niệm "Tại gia tu hành thành đạo" chính là nói về những người như Duy-ma-cật. Theo đó, dù không cần cạo đầu, không mặc cà-sa, không ngồi thiền đường, mỗi ngày bạn vẫn bàn chuyện làm ăn, giao tiếp với đối tác, đi lại giữa chốn ca múa bình sinh nhưng tâm bạn là tâm Phật.
Bạn không cần xuất gia, bạn vẫn có thể tu hành, không cần từ bỏ gia đình, sự nghiệp, tài sản, bạn chỉ cần đặt tâm mình đúng vị trí.
Trong Kinh Duy-ma-cật có một đoạn đối thoại vô cùng kinh điển.
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sai các đệ tử đi thăm Duy-ma-cật đang "bệnh" nhưng thực ra là giả bệnh vì ông mượn "bệnh" để thuyết pháp. Đầu tiên Phật sai Xá-lợi-phất — vị đệ tử Trí tuệ đệ nhất.
Xá-lợi-phất nói: "Con không đi đâu. Lần trước con bị ông ấy bẻ rọi đến mức không ngẩng mặt lên được, không đáp lại nổi một câu."
Xá-lợi-phất nói: "Con không đi đâu. Lần trước con bị ông ấy bẻ rọi đến mức không ngẩng mặt lên được, không đáp lại nổi một câu."
Phật lại sai Mục-kiền-liên, Đại Ca-diếp, Tu-bồ-đề nhưng tất cả đều không ai dám đi. Cuối cùng, Phật sai Văn-thù-sư-lợi Bồ Tát.
Văn thù Bồ Tát đành phải nhận lời nhưng khi tới nhà của ông là một căn phòng rộng lớn trống trơn. Không nội thất, không người phục dịch. Văn-thù hỏi: "Ngài là người giàu nhất, sao trong nhà lại chẳng có thứ gì?"
Duy-ma-cật đáp: "Vì trống rỗng (Không), nên mới có thể chứa đựng cái Có."
Nghe có vẻ vô lý nhưng nếu suy nghĩ theo logic kinh doanh, bạn sẽ thấy nó cực kỳ rõ ràng: Một thương nhân, nếu kho hàng của ông ta chất đầy hàng cũ năm ngoái, thì năm nay ông ta sẽ không thể nhập thêm hàng mới. Khoảng trống được dọn ra mới chính là không gian cho sự tăng trưởng.
Duy-ma-cật đã dùng hình ảnh kinh doanh để giải thích trọn vẹn khái niệm "Không". Ông không phải nhà huyền học, ông là một thương nhân. Ông quá hiểu biện chứng giữa "Có" và "Không".
Lại còn một câu kinh điển hơn nữa. Văn-thù hỏi: "Bồ Tát tu hành thế nào?"
Duy-ma-cật đáp: "Hành ư phi đạo, thông đạt Phật đạo." (Đi trên con đường không phải đạo, mà thông đạt đạo Phật).
Tạm dịch: Bạn không cần phải né tránh những nơi "không sạch sẽ" — bạn cứ đến những nơi đó, việc cần làm thì làm, sự đời cần trải thì trải, nhưng tâm bạn không bị vấy bẩn. Người có thể giữ được sự tỉnh thức ngay trong môi trường đó mới là người thực tu.
Một thương nhân mỗi ngày đối mặt với Tiền, Danh, Lợi, Sắc — bốn thứ này thứ nào cũng có thể khiến con người vấp ngã. Duy-ma-cật chạm qua tất cả, nhưng ông không vấp ngã lần nào. Ông trở thành Bồ Tát.
3. Hai con đường, chung một điểm đến
Điểm khác biệt giữaTrưởng giả Cấp Cô Độc và Duy-ma-cật ở chỗ: Cấp Cô Độc trưởng giả là: "Tôi đem toàn bộ tiền cúng cho Phật còn Duy-ma-cật là: "Tôi vừa kiếm tiền vừa thành Phật."
Cấp Cô Độc đại diện cho sự "Buông bỏ", Duy-ma-cật đại diện cho sự "Sử dụng nhưng không bị chi phối" và không có ai sai.
Đức Phật chưa bao giờ nói kinh doanh làm ăn là tạo nghiệp. Điều Đức Phật nói là "Chánh mạng" — phương thức kiếm tiền của bạn phải chính đáng. Không buôn bán ma túy, không buôn bán người, không buôn bán vũ khí, không sát sinh mưu lợi — làm được những điều này, bạn kiếm bao nhiêu tiền cũng được.
Tiền của Trưởng giả Cấp Cô Độc là nhờ "Chánh mạng" mà có và tiền của Duy-ma-cật cũng vậy. Hai người họ đã chứng minh một điều: Bản thân đồng tiền không có lỗi. Tâm bám chấp vào đồng tiền mới là nguồn cơn của cái ác.
Khi Phật giáo truyền sang Trung Quốc, truyền thống "Thương nhân và Phật giáo" này đã được bản địa hóa. Thiền tông có câu: "Gánh nước chặt củi, không gì chẳng phải là Đạo".
Khi Cấp Cô Độc trưởng giả lót vàng xuống đất, trong kho của ông vẫn còn rất nhiều vàng. Ông không lót hết toàn bộ gia sản nhưng từng thỏi vàng ông đặt xuống đều xuất phát từ sự tự nguyện trọn vẹn. Tâm ông trong hành động đó rất nhẹ nhàng.
Hãy tự quan sát tâm mình khi thả tiền vào thùng công đức, bạn cảm thấy tiếc nuối hay cảm thấy nhẹ nhõm, bạn sẽ biết mức độ tu hành của mình đang ở đâu.
Tiếc nuối là chuyện bình thường vì sức tu của bạn chưa tới. Còn sự nhẹ nhõm cũng chẳng thể có trong ngày một ngày hai nó là kết quả của một quá trình "buông buông xả xả".
Xem thêm tin liên quan cùng chuyên mục:
Xem thêm tin liên quan cùng chuyên mục:

