(Lichngaytot.com) Vị đệ tử cuối cùng được Đức Phật độ hóa đã dùng sự nhập Niết bàn của chính mình để chứng minh rằng giáo pháp của Đức Phật thực sự có hiệu quả. Bản thân cụ chính là bằng chứng sống.
1. Hành trình 70 năm tìm đạo của lão nhân 120 tuổi
![]() |
Đệ tử cuối cùng được Đức Phật độ |
Đó là ngày 15/2, theo truyền phái Phật giáo Nam tông, đó là ngày trăng tròn của tháng Vesak, gió đêm thổi rất mát.
Ngoài thành Câu Thi Na, giữa hai cây sa la, Đức Phật nằm trên một chiếc giường đá. Ngài nằm nghiêng bên phải, tay phải chống đầu. Tấm áo cà sa tuột xuống vai một chút, A Nan đang định bước lên để kéo lại thì được Đức Phật dùng tay ra hiệu ngăn lại.
Đức Phật sắp nhập Niết bàn. Tin tức này lan ra khiến bầu không khí ở Câu Thi Na chìm trong một nỗi buồn khó tả. Các đệ tử vây quanh gốc cây sa la, người thì khóc, người thì tụng kinh, người lại thẫn thờ ngồi ngẩn ngơ. A Nan đi qua đi lại dưới gốc cây, mắt đỏ hoe.
Đúng lúc đó, từ hướng trong thành có một cụ già đi tới.
Cụ đã 110 tuổi, cụ có bộ râu thậm chí còn trắng hơn cả áo cà sa của A Nan. Cụ chống một chiếc gậy gỗ cong cong, đi ba bước lại thở dốc một hơi. Thế nhưng cụ đi rất nhanh, vì cụ nghe thấy có người nói một câu: "Đêm nay lúc trăng tròn, Đức Phật sẽ nhập diệt."
Người này tên là Tu Bạt Đà La. Trong tiếng Phạn là Subhadra, có nghĩa là "thiện hiền". Cụ là một người tu hành theo ngoại đạo. Trước khi gặp Đức Phật, cụ đã tu hạnh khổ hạnh trong rừng hơn 70 năm.
Hơn 70 năm là khái niệm gì chứ? Bạn thử nghĩ xem, khi cụ bắt đầu tu hành ở tuổi 50, Xá Lợi Phụ còn chưa gặp Đức Phật. Khi cụ tròn 100 tuổi, Kỳ Viên Tịnh Xá mới được xây xong.
Hơn 70 năm là khái niệm gì chứ? Bạn thử nghĩ xem, khi cụ bắt đầu tu hành ở tuổi 50, Xá Lợi Phụ còn chưa gặp Đức Phật. Khi cụ tròn 100 tuổi, Kỳ Viên Tịnh Xá mới được xây xong.
Hơn 70 năm tu hành. Rốt cuộc cụ đã tu cái gì? Trong kinh Đại Bản Niết Bàn có ghi chép lại rằng trước khi gặp Đức Phật, Tu Bạt Đà La từng bái 6 người thầy, tức là 6 phái ngoại đạo mà nhà Phật hay nhắc tới.
Ai cũng tự xưng là đã chứng đắc Niết bàn, nhưng Tu Bạt Đà La đi theo tu tập, học hỏi mà cứ thấy có chỗ nào đó sai sai. Cụ có một trực giác thế này: Những điều "giải thoát" mà họ giảng quá trừu tượng.
Hoặc là chủ nghĩa hư vô, cho rằng không có gì cả chính là giải thoát. Hoặc là chủ nghĩa hưởng lạc, cứ buông thả theo dục vọng chính là giải thoát. Hoặc là thuyết định mệnh, cho rằng mọi thứ đều đã được định sẵn và tu hành cũng bằng thừa. Không có cách nào mang lại sự bình an cho tâm hồn cụ.
Ai cũng tự xưng là đã chứng đắc Niết bàn, nhưng Tu Bạt Đà La đi theo tu tập, học hỏi mà cứ thấy có chỗ nào đó sai sai. Cụ có một trực giác thế này: Những điều "giải thoát" mà họ giảng quá trừu tượng.
Hoặc là chủ nghĩa hư vô, cho rằng không có gì cả chính là giải thoát. Hoặc là chủ nghĩa hưởng lạc, cứ buông thả theo dục vọng chính là giải thoát. Hoặc là thuyết định mệnh, cho rằng mọi thứ đều đã được định sẵn và tu hành cũng bằng thừa. Không có cách nào mang lại sự bình an cho tâm hồn cụ.
Thành thật mà nói, nếu dùng một hình ảnh ví von cổ xưa để hình dung thì tâm của Tu Bạt Đà La giống như một cánh cửa đang đóng chặt. Người ở bên ngoài gõ cửa, cụ nghe thấy đấy, nhưng cửa nhất định không mở.
Cụ đã thử suốt cả cuộc đời, thử đủ loại chìa khóa. Mỗi chiếc chìa khóa ban đầu hình như đều có chút tác dụng, nhưng chỉ vặn được nửa vòng là bị kẹt cứng.
Cụ đã thử suốt cả cuộc đời, thử đủ loại chìa khóa. Mỗi chiếc chìa khóa ban đầu hình như đều có chút tác dụng, nhưng chỉ vặn được nửa vòng là bị kẹt cứng.
2. Cuộc gặp định mệnh và thành đạo trong một canh giờ
Cụ nghe nói Đức Phật đang ở Câu Thi Na. Cụ đã 120 tuổi, không thể đi đường dài nổi nữa. Nhưng Đức Phật tối nay sẽ nhập Niết bàn.
Cụ buộc phải đi.
"Hãy để ông ấy vào, đây là người đệ tử cuối cùng trong đời ta"
Tu Bạt Đà La đi đến gần khu rừng cây sa la thì bị A Nan chặn lại.
"Lão nhân gia, tối nay sức khỏe Thế Tôn rất yếu, cần được nghỉ ngơi. Ông không được làm phiền Ngài."
Tu Bạt Đà La đứng đó. Cụ muốn nói gì đó nhưng lại chẳng biết nói sao cho phải. Nói thật lòng, cụ đã tu hành hơn bảy mươi năm, tài ăn nói chắc chắn là có. Nhưng lúc ấy trong đầu cụ trống rỗng.
Đức Phật ở bên trong nghe thấy động tĩnh ngoài cửa liền bảo A Nan: "A Nan, hãy để ông ấy vào. Đây là người đệ tử cuối cùng trong đời ta."
A Nan đành phải tránh đường.
Tu Bạt Đà La bước đến trước mặt Đức Phật rồi quỳ xuống. Cụ ngẩng mặt lên nhìn Ngài. Sắc mặt Đức Phật không còn hồng hào nữa. Cụ già đã gầy đi rất nhiều, hốc mắt sâu thẳm, nhưng ánh mắt vẫn vô cùng sáng ngời và trong trẻo. Tu Bạt Đà La bỗng thấy chính là đôi mắt này đây. Cụ tìm kiếm cả đời, chính là để nhìn thấy một đôi mắt như thế.
"Thế Tôn, con có một thắc mắc. Con từng gặp Phú Lỗ Na Ca Diệp, từng gặp Mạt Già Lợi Cù Xá Lợi, từng gặp Tán Nhược Y Ti Lợi Tử... Họ đều tự xưng là đã giác ngộ. Nhưng rốt cuộc họ đã giác ngộ thật chưa?"
Câu trả lời của Đức Phật cực kỳ ngắn gọn. "Này Tu Bạt Đà La, trong bất kỳ giáo pháp nào không có Bát chánh đạo thì không có quả vị Sa môn. Trong pháp nào có Bát chánh đạo thì mới có quả vị Sa môn. Pháp của ta có Bát chánh đạo, thế nên mới có bốn quả vị Sa môn."
Tu Bạt Đà La sững người. Bát chánh đạo gồm chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mệnh, chánh tinh tiến, chánh niệm và chánh định. Cụ tu hành hơn bảy mươi năm, không phải là chưa từng nghe qua cụm từ "con đường chân chính".
Nhưng chưa bao giờ cụ nhìn nhận Bát chánh đạo như một hệ thống hoàn chỉnh cả. Những gì cụ học trước kia, cái thì lệch trái một chút, cái lại lệch phải một chút, chẳng có cái nào là "trung đạo" cả.
Nhưng chưa bao giờ cụ nhìn nhận Bát chánh đạo như một hệ thống hoàn chỉnh cả. Những gì cụ học trước kia, cái thì lệch trái một chút, cái lại lệch phải một chút, chẳng có cái nào là "trung đạo" cả.
Đức Phật nhìn vào mắt cụ và nói tiếp một câu. Bạn đoán xem, câu nói này đã chạm đúng vào tận sâu tâm khảm của Tu Bạt Đà La:
"Đừng vì nghe người ta truyền miệng mà tin. Đừng vì theo uy quyền truyền thống mà tin. Đừng vì suy luận mà tin. Con hãy tự mình quan sát và trải nghiệm: Thế nào là thiện, thế nào là ác. Thế nào là làm tăng trưởng phiền não, thế nào là làm dập tắt phiền não. Khi con tự mình tận mắt thấy rõ rồi, lúc đó hãy tin."
Tu Bạt Đà La quỳ trên mặt đất, khóe mắt rưng rưng. Cụ nhớ lại hơn 70 qua của mình, bái sư sáu vị, ai cũng nói "con phải nghe theo lý lẽ của ta" hay "vì ta cao minh hơn con". Còn Đức Phật lại bảo "con hãy tự mình xem xét đi".
Cụ cúi đầu, nhìn thẳng vào tâm can của chính mình. Cụ nhìn lại 70 năm tìm kiếm gian nan, nhìn lại từng niềm hy vọng và từng nỗi thất vọng. Cụ chợt nhận ra rằng cái tâm lúc nào cũng muốn "chứng quả" ấy vốn dĩ cũng là một sự chấp trước. Khi cụ buông bỏ luôn cả sự chấp trước đó - cánh cửa bỗng mở tung.
Không phải có ai giúp cụ đẩy mở, mà là cánh cửa vốn dĩ chưa từng khóa.Tu Bạt Đà La chứng quả A-la-hán ngay trong khoảng thời gian một canh giờ ấy.
Từ lúc gặp Đức Phật cho đến khi đại ngộ chưa đầy một ngày. Có lẽ là mấy tiếng đồng hồ. Có lẽ là chưa đầy một canh giờ. Trong kinh điển không ghi chép cụ thể mất bao lâu, chỉ nói là vào thời điểm "sơ dạ", tức là khoảng thời gian từ sáu giờ đến mười giờ tối.
Một vị tu hành lớn tuổi đã 120 tuổi, dùng mấy tiếng đồng hồ để hoàn thành cú bứt phá cuối cùng trong đời.
Sau khi khai ngộ, Tu Bạt Đà La nhận thức được rằng Đức Phật sắp nhập Niết bàn. Cụ đã chứng quả A-la-hán, không còn nỗi sợ sinh tử nữa, nhưng trong lòng trào dâng một cảm xúc vừa đau buồn vừa biết ơn. Cụ làm một việc.
"Thế Tôn, xin cho phép con được nhập Niết bàn trước."
Đức Phật im lặng ưng thuận. Tu Bạt Đà La ngồi kiết già ngay trước mặt Đức Phật, nhập hỏa quang tam muội, viên tịch trước Đức Phật. Cụ là người đệ tử cuối cùng mà Đức Phật độ hóa trong cõi đời này, cũng là vị A-la-hán cuối cùng.
3. Ý nghĩa sâu sắc và lời thức tỉnh cho người đang tu tập
![]() |
Thực ra câu chuyện này có rất nhiều tầng ý nghĩa để chiêm nghiệm.
Tầng nông nhất chính là nguồn cảm hứng theo kiểu "buông dao đồ tể, lập tức thành Phật" - bạn xem, người ta 120 tuổi mà vẫn chứng quả được, bạn mới ba bốn mươi, bốn năm chục tuổi thì có gì mà phải nản lòng chứ? Tu hành thì đừng bao giờ nghĩ là đã quá muộn.
Tầng trung gian chính là giáo nghĩa về "Bát Thánh đạo". Tiêu chuẩn đánh giá mà Đức Phật đưa ra rất đơn giản: Có Bát Thánh đạo hay không? Có, thì đó là chính pháp. Không có, thì đó là chưa rốt ráo. Điều này tạo ra một khung tiêu chuẩn cực kỳ gọn gàng để hậu thế phân biệt chính tà sau này.
Tầng sâu nhất, theo tôi nghĩ, chính là việc "Tu Bạt Đà La đã đặt ra đúng câu hỏi". Cụ không hỏi "làm sao để ngồi thiền", "làm sao để luyện thần thông", hay "cực lạc nằm ở hướng nào". Cụ hỏi một câu hỏi cốt lõi nhất: Làm thế nào để tôi biết ai mới là người thực sự giác ngộ?
Câu hỏi này quá quan trọng. Sau khi Phật diệt độ, các tông phái mọc lên như nấm, nhà nào cũng tự nhận mình là chính pháp còn người khác là tà đạo. Tu Bạt Đà La đã thay chúng ta đặt câu hỏi này từ hai nghìn rưỡi năm trước, và Đức Phật đã đáp lời cụ.
Quyết định cuối cùng của Tu Bạt Đà La cũng rất thú vị. Cụ chọn viên tịch trước Đức Phật. Tại sao vậy? Kinh Phật ghi lại rằng cụ không muốn nhìn thấy Thế Tôn nhập diệt.
Vị đệ tử cuối cùng được Đức Phật độ hóa đã dùng sự nhập Niết bàn của chính mình để chứng minh rằng giáo pháp của Đức Phật thực sự có hiệu quả. Bản thân cụ chính là bằng chứng sống.
Vị đệ tử cuối cùng được Đức Phật độ hóa đã dùng sự nhập Niết bàn của chính mình để chứng minh rằng giáo pháp của Đức Phật thực sự có hiệu quả. Bản thân cụ chính là bằng chứng sống.
Một cụ già sống 120 tuổi đã tìm thấy chân lý vào ngày cuối cùng của cuộc đời, rồi nhẹ nhàng ra đi. Đó không phải là bi kịch. Đó là sự viên mãn.
Đáng tiếc là trong những bài giảng pháp hàng ngày của Phật giáo Đại thừa, câu chuyện về Tu Bạt Đà La lại ít được nhắc đến. Mọi người thường thích kể về những tấm gương "xuất gia từ năm 20 tuổi, tinh tiến tu hành 30 năm" hơn.
Tu Bạt Đà La chỉ thường được nhắc tới trong các dịp hộ niệm chăm sóc người bệnh cuối đời, giống như thể cụ chỉ là một trường hợp "chăm sóc cận tử" mà thôi. Nhưng sự thật là cụ còn vĩ đại hơn thế rất nhiều.
Tu Bạt Đà La chỉ thường được nhắc tới trong các dịp hộ niệm chăm sóc người bệnh cuối đời, giống như thể cụ chỉ là một trường hợp "chăm sóc cận tử" mà thôi. Nhưng sự thật là cụ còn vĩ đại hơn thế rất nhiều.
Cụ là đỉnh cao của câu nói "đại khí vãn thành", là hiện thân của "tâm cầu đạo không bao giờ tắt". Cụ cũng đã chứng minh cho chúng ta thấy một điều: Chân lý không cần phải chờ đợi lâu lắc. Chân lý chỉ cần một thời điểm thích hợp mà thôi.
Cuộc đời của Tu Bạt Đà La nói với chúng ta một đạo lý rất đỗi bình dị: Bạn không cần phải đợi đến khi mọi thứ hoàn hảo sẵn sàng rồi mới bắt đầu. Bất cứ khi nào bạn bước đi, đó chính là thời điểm tuyệt vời nhất.
Mời bạn tham khảo thêm tin:


