(Lichngaytot.com) Đọc bài Khai Kinh Kệ nên đọc trước khi tụng kinh giúp bạn hiểu được ý nghĩa chân thật của kinh Phật, chứ không chỉ hiểu theo mặt chữ. Đây là phát nguyện, đọc kinh không phải vì đọc mà đọc, mà vì để hiểu.
Nhiều chùa trước khi tụng kinh đều niệm một bài kệ:
“Vô thượng thậm thâm vi diệu pháp,
Bách thiên vạn kiếp nan tao ngộ,
Ngã kim kiến văn đắc thọ trì,
Nguyện giải Như Lai chân thật nghĩa.”
Đây chính là Khai Kinh Kệ. Vì sao phải niệm trước? Mấy câu này nghĩa là gì?
1. Nguồn gốc của Khai Kinh Kệ
Bài Khai Kinh Kệ nên đọc trước khi tụng kinh |
Bài kệ này tương truyền do nữ hoàng Võ Tắc Thiên đời Đường viết. Võ Tắc Thiên rất tin Phật, từng tổ chức dịch Kinh Hoa Nghiêm. Khi kinh dịch xong, bà viết bài kệ này đặt ở đầu kinh để ca ngợi Phật pháp.
Võ Tắc Thiên là vị nữ hoàng duy nhất trong lịch sử Trung Quốc. Cuộc đời bà đầy thăng trầm: từ tài nhân lên hoàng hậu, rồi từ hoàng hậu lên ngôi vua, thủ đoạn chính trị rất giỏi.
Thế nhưng một người mạnh mẽ như vậy, khi đối diện với Phật pháp lại viết ra bài kệ khiêm nhường đến thế. “Vô thượng thậm thâm vi diệu pháp” là bà đang ca ngợi sự sâu xa của Phật pháp, “Bách thiên vạn kiếp nan tao ngộ” là bà đang cảm thán duyên gặp được thật khó. Đó là sự kính sợ chân thật.
Thế nhưng một người mạnh mẽ như vậy, khi đối diện với Phật pháp lại viết ra bài kệ khiêm nhường đến thế. “Vô thượng thậm thâm vi diệu pháp” là bà đang ca ngợi sự sâu xa của Phật pháp, “Bách thiên vạn kiếp nan tao ngộ” là bà đang cảm thán duyên gặp được thật khó. Đó là sự kính sợ chân thật.
Từ đó, bài kệ lan truyền và trở thành Khai Kinh Kệ phổ biến trong Phật giáo Trung Quốc. Hơn một nghìn năm trôi qua, không biết bao nhiêu người đã niệm những câu này trước khi tụng kinh.
Một bài kệ do vua viết mà lưu truyền nghìn năm, bản thân đã nói lên nhiều điều - vì nó thật sự chạm đến giá trị cốt lõi của Phật pháp. Các vị vua xưa viết rất nhiều thơ văn, chữ họa, nhưng ít tác phẩm còn tồn tại.
Riêng bài Khai Kinh Kệ của Võ Tắc Thiên đến nay vẫn được tụng niệm. Điều này chẳng liên quan đến chính trị, mà hoàn toàn do nội dung của nó cảm động lòng người.
Một bài kệ do vua viết mà lưu truyền nghìn năm, bản thân đã nói lên nhiều điều - vì nó thật sự chạm đến giá trị cốt lõi của Phật pháp. Các vị vua xưa viết rất nhiều thơ văn, chữ họa, nhưng ít tác phẩm còn tồn tại.
Riêng bài Khai Kinh Kệ của Võ Tắc Thiên đến nay vẫn được tụng niệm. Điều này chẳng liên quan đến chính trị, mà hoàn toàn do nội dung của nó cảm động lòng người.
2. Ý nghĩa bốn câu kệ
Phân tích từng câu:
“Vô thượng thậm thâm vi diệu pháp”
Phật pháp là vô thượng - không có học vấn nào vượt qua được, là thậm thâm - vượt khỏi hiểu biết thông thường của con người, là vi diệu - không phải ngôn từ nông cạn có thể diễn hết. Nói đơn giản, đây không phải đạo lý bình thường, mà là điều đáng để chúng ta lắng nghe và suy nghĩ.
Phật pháp nói về chân tướng của đời sống, quy luật của vũ trụ và phương pháp giải thoát. Những điều này không phải kiến thức thông thường, cũng không phải kinh nghiệm hàng ngày có thể chạm tới, nên gọi là “thậm thâm”, không phải lý luận logic có thể suy ra, nên gọi là “vi diệu”.
Phật pháp nói về chân tướng của đời sống, quy luật của vũ trụ và phương pháp giải thoát. Những điều này không phải kiến thức thông thường, cũng không phải kinh nghiệm hàng ngày có thể chạm tới, nên gọi là “thậm thâm”, không phải lý luận logic có thể suy ra, nên gọi là “vi diệu”.
“Bách thiên vạn kiếp nan tao ngộ”
Được sinh làm người và gặp được Phật pháp là duyên cực kỳ khó. Kinh điển nói “nhân thân nan đắc, Phật pháp nan văn” - không phải lời nói quá.
Ví dụ: Trong biển cả có một con rùa mù, trăm năm mới nổi lên một lần. Trên mặt biển trôi một khúc gỗ có một cái lỗ. Rùa nổi lên đúng lúc thò đầu vào lỗ gỗ - xác suất thấp đến mức nào? Gặp Phật pháp cũng khó tương tự như vậy. Ví dụ nghe có vẻ phóng đại, nhưng nghĩ kỹ: Trên Trái Đất có bao nhiêu sinh mạng? Sinh được làm người bao nhiêu? Trong số đó lại tiếp xúc được Phật pháp bao nhiêu? Tỷ lệ thật sự rất thấp.
Ví dụ: Trong biển cả có một con rùa mù, trăm năm mới nổi lên một lần. Trên mặt biển trôi một khúc gỗ có một cái lỗ. Rùa nổi lên đúng lúc thò đầu vào lỗ gỗ - xác suất thấp đến mức nào? Gặp Phật pháp cũng khó tương tự như vậy. Ví dụ nghe có vẻ phóng đại, nhưng nghĩ kỹ: Trên Trái Đất có bao nhiêu sinh mạng? Sinh được làm người bao nhiêu? Trong số đó lại tiếp xúc được Phật pháp bao nhiêu? Tỷ lệ thật sự rất thấp.
“Ngã kim kiến văn đắc thọ trì”
Hiện tại tôi được thấy, nghe, tiếp nhận và trì tụng Phật pháp - phúc báo lớn biết bao. Đây là sự trân trọng giây phút hiện tại. Lúc này bạn đang đọc được kinh Phật, nghe được Phật pháp, đã là duyên hy hữu. Nhiều người cả đời không có cơ hội ấy.
“Nguyện giải Như Lai chân thật nghĩa”
Nguyện tôi thật sự hiểu được ý nghĩa chân thật của Đức Phật, chứ không chỉ hiểu theo mặt chữ. Đây là phát nguyện. Đọc kinh không phải vì đọc mà đọc, mà vì để hiểu.
Hiểu rồi mới được lợi ích, không hiểu chỉ là làm cho xong. Bốn câu kệ thể hiện sự trân trọng và khát khao đối với Phật pháp: trước ca ngợi, rồi cảm thán, tiếp đến trân quý hiện tại, cuối cùng phát nguyện đi sâu. Thứ tự rất có logic.
Hiểu rồi mới được lợi ích, không hiểu chỉ là làm cho xong. Bốn câu kệ thể hiện sự trân trọng và khát khao đối với Phật pháp: trước ca ngợi, rồi cảm thán, tiếp đến trân quý hiện tại, cuối cùng phát nguyện đi sâu. Thứ tự rất có logic.
3. Vì sao cần niệm Khai Kinh Kệ?
Niệm Khai Kinh Kệ trước khi tụng kinh có mấy tác dụng như sau:
Điều chỉnh tâm thái
Nhắc nhở mình: Kinh sắp đọc là thứ cực kỳ quý giá, không phải sách thường. Nhiều người có thói quen cầm sách lên là lật, nhưng đọc kinh không thể như vậy.
Niệm kệ trước giúp thu tâm lại. Bình thường lướt điện thoại, một bài viết có thể chỉ xem ba mươi giây rồi vuốt đi. Nhưng đọc kinh khác - bạn niệm một bài kệ trước để nhận ra: Đây không phải thông tin “ăn nhanh”, phải nghiêm túc.
Niệm kệ trước giúp thu tâm lại. Bình thường lướt điện thoại, một bài viết có thể chỉ xem ba mươi giây rồi vuốt đi. Nhưng đọc kinh khác - bạn niệm một bài kệ trước để nhận ra: Đây không phải thông tin “ăn nhanh”, phải nghiêm túc.
Khơi dậy lòng cung kính
Nếu đọc kinh với tâm tùy tiện, thu hoạch sẽ hạn chế. Niệm kệ trước giúp tâm ngay ngắn. Cung kính không phải vì kinh Phật, mà vì chính mình. Có cung kính thì tâm mới tĩnh, tâm tĩnh mới tiếp nhận được.
Phát nguyện
Câu cuối “Nguyện giải Như Lai chân thật nghĩa” là phát nguyện thật sự hiểu, chứ không chỉ làm cho xong. Nhiều người tụng kinh bao nhiêu lần vẫn chưa hiểu. Vì sao? Vì chưa phát nguyện. Đã phát nguyện, tâm sẽ hướng về phía đó mà nỗ lực.
Giống như nghi thức cảm ơn trước khi ăn giúp người ta trân trọng bữa cơm hơn. Cũng giống như đi gặp một vị thầy đức cao vọng trọng, trước khi vào cửa phải chỉnh sửa y phục, thanh giọng. Không phải thầy cần bạn làm vậy, mà chính bạn cần - tư thế đúng thì tâm mới đúng.
4. Những bài Khai Kinh Kệ khác
Ngoài bài này còn có những bài khác. Ví dụ Khai Kinh Kệ của Bát-nhã Ba-la-mật-đa Tâm Kinh:
“Bát-nhã Ba-la-mật-đa Tâm Kinh,
Là đại thần chú,
Là đại minh chú,
Là vô thượng chú,
Là vô đẳng đẳng chú,
Có thể trừ hết thảy khổ,
Chân thật không hư.”
Hay Khai Kinh Kệ của Kinh Kim Cang:
“Vân hà đắc trường thọ,
Kim cang bất hoại thân.
Phục dĩ hà nhân duyên,
Đắc đại kiên cố lực.
Vân hà ư thử kinh,
Cứu cánh đáo bỉ ngạn.
Nguyện Phật khai vi mật,
Quảng vị chúng sinh thuyết.”
Đây là đặt câu hỏi, mang theo nghi vấn khi đọc kinh sẽ dễ đi sâu hơn. Mỗi bộ kinh có Khai Kinh Kệ riêng, nhưng cốt lõi đều là bày tỏ lòng cung kính đối với Phật pháp. Thú vị là, một số chùa khi tụng Kinh A Di Đà còn dùng bài Khai Kinh Kệ khác. Nếu để ý sẽ thấy mỗi bài Khai Kinh Kệ thực chất đang gợi ý nội dung cốt lõi của bộ kinh ấy.
5. Người hiện đại nên niệm Khai Kinh Kệ thế nào?
Ở nhà tụng kinh cũng có thể niệm Khai Kinh Kệ trước. Không cần lớn tiếng, niệm thầm trong tâm là được. Điểm mấu chốt là để tâm lắng xuống, nhận ra mình sắp đọc bộ kinh quý giá. Nếu thấy văn ngôn khó đọc, có thể dùng lời của mình:
“Bộ kinh này vô cùng quý giá, nay tôi có cơ hội được đọc, nguyện thật sự hiểu được đạo lý bên trong.”
Hình thức có thể linh hoạt, nhưng lòng cung kính không thể thiếu. Có người thích trước khi tụng kinh ngồi yên vài phút cho tâm bình lặng, rồi mới niệm Khai Kinh Kệ, sau đó mới bắt đầu tụng. Cách này hiệu quả hơn. Giống như trước khi chạy cần khởi động, trước khi tụng kinh cũng cần “khởi động” - Khai Kinh Kệ chính là phần khởi động ấy.
Nhìn từ Khai Kinh Kệ để hiểu về tu hành
Câu cuối của Khai Kinh Kệ “Nguyện giải Như Lai chân thật nghĩa” chính là then chốt của tu hành. Đọc kinh không phải để đọc xong là xong, mà để hiểu ý của Đức Phật. Đức Phật thuyết pháp là để chúng sinh giác ngộ. Nếu chỉ dừng ở mặt chữ thì giống như mua hộp bỏ ngọc.
Ngày xưa có câu chuyện: Có người mua một hộp đựng châu báu rất đẹp, thấy hộp quá đẹp liền trả lại châu báu, chỉ giữ cái hộp. Đọc kinh chỉ cầu số lần, không cầu sự hiểu biết, chính là như vậy - giữ được hình thức mà bỏ mất nội dung.
Vì thế Khai Kinh Kệ nhắc nhở chúng ta: Đừng chỉ đọc chữ, phải hiểu nghĩa. Chữ là phương tiện, nghĩa mới là cốt lõi. Hiểu được mới có ích, không hiểu chỉ là công phu trên miệng. Niệm xong Khai Kinh Kệ rồi mới tụng kinh, cả quá trình sẽ có phương hướng - không chỉ niệm, mà còn phải hiểu.
Một nghi thức nhỏ bé, lại nhắc nhở một đạo lý lớn lao.
Mời bạn tham khảo thêm tin: