Dương lịch: Tháng 7 năm 2028
Âm lịch: Bắt đầu từ ngày 9/5 (Nhuận) đến ngày 10/6
Tiết khí:
- Hạ chí (từ 03h02 ngày 21/06/2028 đến 20h29 ngày 06/07/2028)
- Tiểu thử (từ 20h30 ngày 06/07/2028 đến 13h53 ngày 22/07/2028)
- Đại thử (từ 13h54 ngày 22/07/2028 đến 06h20 ngày 07/08/2028)
Xem ngày tốt xấu 7/2028 - Lịch tháng 7/2028
- Dương lịch1Tháng 7Âm lịch9Tháng 5
Thứ Bảy: 1/7/2028 (9/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Tân Sửu (1h-3h) , Giáp Thìn (7h-9h) , Bính Ngọ (11h-13h) , Đinh Mùi (13h-15h) , Canh Tuất (19h-21h) , Tân Hợi (21h-23h)
Ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Nam | Tài thần: Hướng Đông | Hắc thần: Hướng Tây Bắc
- Dương lịch2Tháng 7Âm lịch10Tháng 5
Chủ Nhật: 2/7/2028 (10/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Nhâm Tý (23h-1h) , Quý Sửu (1h-3h) , Ất Mão (5h-7h) , Mậu Ngọ (11h-13h) , Canh Thân (15h-17h) , Tân Dậu (17h-19h)
Ngày Mậu Tý, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Đông Nam | Tài thần: Hướng Bắc | Hắc thần: Hướng Bắc
- Dương lịch3Tháng 7Âm lịch11Tháng 5
Thứ Hai: 3/7/2028 (11/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Bính Dần (3h-5h) , Đinh Mão (5h-7h) , Kỷ Tị (9h-11h) , Nhâm Thân (15h-17h) , Giáp Tuất (19h-21h) , Ất Hợi (21h-23h)
Ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Đông Bắc | Tài thần: Hướng Nam | Hắc thần: Hướng Bắc
- Dương lịch4Tháng 7Âm lịch12Tháng 5
Thứ Ba: 4/7/2028 (12/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Bính Tý (23h-1h) , Đinh Sửu (1h-3h) , Canh Thìn (7h-9h) , Tân Tị (9h-11h) , Quý Mùi (13h-15h) , Bính Tuất (19h-21h)
Ngày Canh Dần, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc | Tài thần: Hướng Tây Nam | Hắc thần: Hướng Bắc
- Dương lịch5Tháng 7Âm lịch13Tháng 5
Thứ Tư: 5/7/2028 (13/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Mậu Tý (23h-1h) , Canh Dần (3h-5h) , Tân Mão (5h-7h) , Giáp Ngọ (11h-13h) , Ất Mùi (13h-15h) , Đinh Dậu (17h-19h)
Ngày Tân Mão, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Tây Nam | Tài thần: Hướng Tây Nam | Hắc thần: Hướng Bắc
Vận xấu: Tam nương sát
- Dương lịch6Tháng 7Âm lịch14Tháng 5
Thứ Năm: 6/7/2028 (14/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Nhâm Dần (3h-5h) , Giáp Thìn (7h-9h) , Ất Tị (9h-11h) , Mậu Thân (15h-17h) , Kỷ Dậu (17h-19h) , Tân Hợi (21h-23h)
Ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Nam | Tài thần: Hướng Tây | Hắc thần: Hướng Bắc
Vận xấu: Nguyệt kỵ
- Dương lịch7Tháng 7Âm lịch15Tháng 5
Thứ Sáu: 7/7/2028 (15/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Quý Sửu (1h-3h) , Bính Thìn (7h-9h) , Mậu Ngọ (11h-13h) , Kỷ Mùi (13h-15h) , Nhâm Tuất (19h-21h) , Quý Hợi (21h-23h)
Ngày Quý Tị, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Đông Nam | Tài thần: Hướng Tây Bắc
- Dương lịch8Tháng 7Âm lịch16Tháng 5
Thứ Bảy: 8/7/2028 (16/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Giáp Tý (23h-1h) , Ất Sửu (1h-3h) , Đinh Mão (5h-7h) , Canh Ngọ (11h-13h) , Nhâm Thân (15h-17h) , Quý Dậu (17h-19h)
Ngày Giáp Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Đông Bắc | Tài thần: Hướng Đông Nam
- Dương lịch9Tháng 7Âm lịch17Tháng 5
Chủ Nhật: 9/7/2028 (17/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Mậu Dần (3h-5h) , Kỷ Mão (5h-7h) , Tân Tị (9h-11h) , Giáp Thân (15h-17h) , Bính Tuất (19h-21h) , Đinh Hợi (21h-23h)
Ngày Ất Mùi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc | Tài thần: Hướng Đông Nam
- Dương lịch10Tháng 7Âm lịch18Tháng 5
Thứ Hai: 10/7/2028 (18/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Mậu Tý (23h-1h) , Kỷ Sửu (1h-3h) , Nhâm Thìn (7h-9h) , Quý Tị (9h-11h) , Ất Mùi (13h-15h) , Mậu Tuất (19h-21h)
Ngày Bính Thân, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Tây Nam | Tài thần: Hướng Đông
Vận xấu: Tam nương sát
- Dương lịch11Tháng 7Âm lịch19Tháng 5
Thứ Ba: 11/7/2028 (19/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Canh Tý (23h-1h) , Nhâm Dần (3h-5h) , Quý Mão (5h-7h) , Bính Ngọ (11h-13h) , Đinh Mùi (13h-15h) , Kỷ Dậu (17h-19h)
Ngày Đinh Dậu, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Nam | Tài thần: Hướng Đông
- Dương lịch12Tháng 7Âm lịch20Tháng 5
Thứ Tư: 12/7/2028 (20/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Giáp Dần (3h-5h) , Bính Thìn (7h-9h) , Đinh Tị (9h-11h) , Canh Thân (15h-17h) , Tân Dậu (17h-19h) , Quý Hợi (21h-23h)
Ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Đông Nam | Tài thần: Hướng Bắc
- Dương lịch13Tháng 7Âm lịch21Tháng 5
Thứ Năm: 13/7/2028 (21/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Ất Sửu (1h-3h) , Mậu Thìn (7h-9h) , Canh Ngọ (11h-13h) , Tân Mùi (13h-15h) , Giáp Tuất (19h-21h) , Ất Hợi (21h-23h)
Ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Đông Bắc | Tài thần: Hướng Nam
- Dương lịch14Tháng 7Âm lịch22Tháng 5
Thứ Sáu: 14/7/2028 (22/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Bính Tý (23h-1h) , Đinh Sửu (1h-3h) , Kỷ Mão (5h-7h) , Nhâm Ngọ (11h-13h) , Giáp Thân (15h-17h) , Ất Dậu (17h-19h)
Ngày Canh Tý, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc | Tài thần: Hướng Tây Nam
Vận xấu: Tam nương sát
- Dương lịch15Tháng 7Âm lịch23Tháng 5
Thứ Bảy: 15/7/2028 (23/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Canh Dần (3h-5h) , Tân Mão (5h-7h) , Quý Tị (9h-11h) , Bính Thân (15h-17h) , Mậu Tuất (19h-21h) , Kỷ Hợi (21h-23h)
Ngày Tân Sửu, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Tây Nam | Tài thần: Hướng Tây Nam
Vận xấu: Nguyệt kỵ
- Dương lịch16Tháng 7Âm lịch24Tháng 5
Chủ Nhật: 16/7/2028 (24/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Canh Tý (23h-1h) , Tân Sửu (1h-3h) , Giáp Thìn (7h-9h) , Ất Tị (9h-11h) , Đinh Mùi (13h-15h) , Canh Tuất (19h-21h)
Ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Nam | Tài thần: Hướng Tây
- Dương lịch17Tháng 7Âm lịch25Tháng 5
Thứ Hai: 17/7/2028 (25/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Nhâm Tý (23h-1h) , Giáp Dần (3h-5h) , Ất Mão (5h-7h) , Mậu Ngọ (11h-13h) , Kỷ Mùi (13h-15h) , Tân Dậu (17h-19h)
Ngày Quý Mão, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Đông Nam | Tài thần: Hướng Tây Bắc
- Dương lịch18Tháng 7Âm lịch26Tháng 5
Thứ Ba: 18/7/2028 (26/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Bính Dần (3h-5h) , Mậu Thìn (7h-9h) , Kỷ Tị (9h-11h) , Nhâm Thân (15h-17h) , Quý Dậu (17h-19h) , Ất Hợi (21h-23h)
Ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Đông Bắc | Tài thần: Hướng Đông Nam
- Dương lịch19Tháng 7Âm lịch27Tháng 5
Thứ Tư: 19/7/2028 (27/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Đinh Sửu (1h-3h) , Canh Thìn (7h-9h) , Nhâm Ngọ (11h-13h) , Quý Mùi (13h-15h) , Bính Tuất (19h-21h) , Đinh Hợi (21h-23h)
Ngày Ất Tị, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc | Tài thần: Hướng Đông Nam
Vận xấu: Tam nương sát
- Dương lịch20Tháng 7Âm lịch28Tháng 5
Thứ Năm: 20/7/2028 (28/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Mậu Tý (23h-1h) , Kỷ Sửu (1h-3h) , Tân Mão (5h-7h) , Giáp Ngọ (11h-13h) , Bính Thân (15h-17h) , Đinh Dậu (17h-19h)
Ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Tây Nam | Tài thần: Hướng Đông
- Dương lịch21Tháng 7Âm lịch29Tháng 5
Thứ Sáu: 21/7/2028 (29/5/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Nhâm Dần (3h-5h) , Quý Mão (5h-7h) , Ất Tị (9h-11h) , Mậu Thân (15h-17h) , Canh Tuất (19h-21h) , Tân Hợi (21h-23h)
Ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Nam | Tài thần: Hướng Đông
- Dương lịch22Tháng 7Âm lịch1Tháng 6
Thứ Bảy: 22/7/2028 (1/6/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Nhâm Tý (23h-1h) , Quý Sửu (1h-3h) , Bính Thìn (7h-9h) , Đinh Tị (9h-11h) , Kỷ Mùi (13h-15h) , Nhâm Tuất (19h-21h)
Ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Đông Nam | Tài thần: Hướng Bắc
Vận xấu: Nguyệt kỵ,Tam nương sát
- Dương lịch23Tháng 7Âm lịch2Tháng 6
Chủ Nhật: 23/7/2028 (2/6/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Giáp Tý (23h-1h) , Bính Dần (3h-5h) , Đinh Mão (5h-7h) , Canh Ngọ (11h-13h) , Tân Mùi (13h-15h) , Quý Dậu (17h-19h)
Ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Đông Bắc | Tài thần: Hướng Nam | Hắc thần: Hướng Đông Bắc
Vận xấu: Nguyệt kỵ,Tam nương sát
- Dương lịch24Tháng 7Âm lịch3Tháng 6
Thứ Hai: 24/7/2028 (3/6/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Mậu Dần (3h-5h) , Canh Thìn (7h-9h) , Tân Tị (9h-11h) , Giáp Thân (15h-17h) , Ất Dậu (17h-19h) , Đinh Hợi (21h-23h)
Ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc | Tài thần: Hướng Tây Nam | Hắc thần: Hướng Đông Bắc
Vận xấu: Nguyệt kỵ,Tam nương sát
- Dương lịch25Tháng 7Âm lịch4Tháng 6
Thứ Ba: 25/7/2028 (4/6/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Kỷ Sửu (1h-3h) , Nhâm Thìn (7h-9h) , Giáp Ngọ (11h-13h) , Ất Mùi (13h-15h) , Mậu Tuất (19h-21h) , Kỷ Hợi (21h-23h)
Ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Tây Nam | Tài thần: Hướng Tây Nam | Hắc thần: Hướng Đông Bắc
Vận xấu: Nguyệt kỵ
- Dương lịch26Tháng 7Âm lịch5Tháng 6
Thứ Tư: 26/7/2028 (5/6/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Canh Tý (23h-1h) , Tân Sửu (1h-3h) , Quý Mão (5h-7h) , Bính Ngọ (11h-13h) , Mậu Thân (15h-17h) , Kỷ Dậu (17h-19h)
Ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Nam | Tài thần: Hướng Tây | Hắc thần: Hướng Đông Bắc
Vận xấu: Ngày Dương công kỵ ,Nguyệt kỵ
- Dương lịch27Tháng 7Âm lịch6Tháng 6
Thứ Năm: 27/7/2028 (6/6/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Giáp Dần (3h-5h) , Ất Mão (5h-7h) , Đinh Tị (9h-11h) , Canh Thân (15h-17h) , Nhâm Tuất (19h-21h) , Quý Hợi (21h-23h)
Ngày Quý Sửu, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Đông Nam | Tài thần: Hướng Tây Bắc | Hắc thần: Hướng Đông Bắc
- Dương lịch28Tháng 7Âm lịch7Tháng 6
Thứ Sáu: 28/7/2028 (7/6/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Giáp Tý (23h-1h) , Ất Sửu (1h-3h) , Mậu Thìn (7h-9h) , Kỷ Tị (9h-11h) , Tân Mùi (13h-15h) , Giáp Tuất (19h-21h)
Ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Đông Bắc | Tài thần: Hướng Đông Nam | Hắc thần: Hướng Đông Bắc
Vận xấu: Tam nương sát
- Dương lịch29Tháng 7Âm lịch8Tháng 6
Thứ Bảy: 29/7/2028 (8/6/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Bính Tý (23h-1h) , Mậu Dần (3h-5h) , Kỷ Mão (5h-7h) , Nhâm Ngọ (11h-13h) , Quý Mùi (13h-15h) , Ất Dậu (17h-19h)
Ngày Ất Mão, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc | Tài thần: Hướng Đông Nam | Hắc thần: Hướng Đông
Vận xấu: Tam nương sát
- Dương lịch30Tháng 7Âm lịch9Tháng 6
Chủ Nhật: 30/7/2028 (9/6/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Canh Dần (3h-5h) , Nhâm Thìn (7h-9h) , Quý Tị (9h-11h) , Bính Thân (15h-17h) , Đinh Dậu (17h-19h) , Kỷ Hợi (21h-23h)
Ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Tây Nam | Tài thần: Hướng Đông | Hắc thần: Hướng Đông
- Dương lịch31Tháng 7Âm lịch10Tháng 6
Thứ Hai: 31/7/2028 (10/6/2028 Âm lịch)
Giờ tốt: Tân Sửu (1h-3h) , Giáp Thìn (7h-9h) , Bính Ngọ (11h-13h) , Đinh Mùi (13h-15h) , Canh Tuất (19h-21h) , Tân Hợi (21h-23h)
Ngày Đinh Tị, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân
Hỷ thần: Hướng Nam | Tài thần: Hướng Đông | Hắc thần: Hướng Đông