1. Lịch ngày tốt
  2. Tử vi
  3. Đặt tên cho con

Bật mí những cái tên Tiếng Anh 2019 CHẤT LỊM giúp những cô công chúa nhỏ tự tin sánh bước bên bạn bè

10:38 | 09/04/2019

(Lichngaytot.com) Những cái tên tiếng anh cho nữ 2019 thường mang ý nghĩa về cái đẹp, sự đáng yêu, sự mạnh mẽ,… Nếu bạn đang tìm kiếm một cái tên tiếng anh ý nghĩa cho cô công chúa nhỏ của mình, hãy tham khảo bài viết dưới đây.
Ten tieng anh hay cho nu
Tên Tiếng Anh cho nữ nên biết để tìm được cái tên phù hợp
 
Tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp chung của thế giới hiện nay, biết Tiếng Anh là một lợi thế. Trong đó, việc đặt tên hay biệt danh cho con bằng tiếng Anh đang ngày càng phổ biến. Các bạn cũng muốn tìm cho con gái yêu quý của mình một cái tên tiếng Anh thật đẹp và thật ý nghĩa phải không?
 
Tất nhiên, tùy theo sở thích và phù hợp với tính cách của những cô công chúa,  cha mẹ sẽ lựa chọn làm tên tiếng Anh cho con mình.
 
Xem tử vi, những cái tên tiếng anh cho nữ thường mang ý nghĩa về cái đẹp, sự đáng yêu,  sự mạnh mẽ, miêu tả ý thức về sức mạnh ý chí và quyết tâm không ngừng,… Nếu bạn đang tìm kiếm một cái tên tiếng anh ý nghĩa cho cô công chúa nhỏ của mình, hãy tham khảo bài viết dưới đây. 
 
Bài viết đã tập hợp một bộ sưu tập tên con gái ý nghĩa, mạnh mẽ và cá tính từ các nền văn hóa, chắc chắn sẽ mang lại sự lựa chọn thú vị cho bé gái của bạn.
 

1. 10 tên trẻ phổ biến nhất từ các quốc gia nói tiếng Anh

 
Theo thống kê từ các quốc gia nói Tiếng Anh, 10 cái tên phổ biến nhất được dùng để đặt tên tiếng anh cho nữ bao gồm:
 
Emily; Chloe; Megan; Jessica; Emma; Sarah; Elizabeth; Sophie; Olivia; Lauren. 
 

2. Một số tên ý nghĩa khác thường được dùng

 
Mot so ten tieng anh cho nu pho bien
Một số tên Tiếng Anh ý nghĩa hay được dùng là gì?


a. Tên tiếng anh cho bé gái với ý nghĩa cao quý, nổi tiếng, may mắn, giàu sang

 
Muốn những cô công chúa của mình sẽ nổi tiếng, may mắn, giàu sang, bạn có thể đặt tên cho con theo gợi ý: Adela / Adele, Adelaide / Adelia, Almira, Alva, Adalia, Alisia, Elsie, Ethel, Mona, Patricia, Abrianna, Adella, Adette, Alonsa.
 

b. Tên tiếng anh hay cho nữ với ý nghĩa là hạnh phúc

 
Để phái nữ nhi luôn cảm thấy hạnh phúc, bạn có thể lực chọn một trong những cái tên: Caroline, Felicity, Carolina, Luana, Allegra, Halona, Joy, Trixie, Beatrix

Đọc ngay: ĐẶT TÊN Ở NHÀ cho bé gái 2019 cực kỳ độc đáo và dễ thương
 

c. Tên đẹp cho bé gái với ý nghĩa là Tình yêu

 
Darlene, Kalila, Milada, Grania, Kennocha, Amia, Cheryl, Cher, Aphrodite, Theophilia, Cara, Vida, Carina, Amada, Amor


Y nghia ten tieng anh
Tên đẹp cho bé gái với ý nghĩa là Tình yêu
 

d. Tên tiếng Anh hay cho con gái theo dáng vẻ bề ngoài

 
Amabel / Amanda, Annabella, Aurelia, Brenna, Ceridwen, Charmaine, Christabel, Delwyn, Doris, Drusilla, Dulcie, Eirian, Fidelma, Fiona, Hebe, Isolde, Kaylin, Keisha Keva Kiera, Mabel, Miranda, Rowan, Amanda 
 

e. Tên tiếng anh dành cho những cô công chúa với ý nghĩa là đẹp

 
Jamille, Kenna, Lana, Naveen, Belinda, Jolie, Elle, Lily, Mabel
 

f. Tên tiếng anh với ý nghĩa là phép lạ, diệu kỳ

 
Karishma, Alazne, Karamat, Daniella
 

g. Tên tiếng Anh cho con gái theo dáng vẻ bề ngoài

 
Amabel / Amanda, Amelinda, Annabella, Aurelia, Brenna, Calliope, Ceridwen, Charmaine / Sharmaine, Christabel, Delwyn, Doris, Drusilla, Dulcie, Eirian / Arian, Fidelma, Fiona, Hebe, Isolde, Kaylin, Keisha, Keva, Kiera, Mabel,...

Bạn có biết: Một số nguyên tắc cần lưu ý khi đặt tên con theo phong thủy
 

h. Tên Tiếng Anh cho nữ mang ý nghĩa mạnh mẽ

 
Aadya, Audrey, Valerie, Adira, Bree, Andrea, Rainey, Valencia, Althea, Bernadette, Briana, Melisende, Bridget, Philomena, Valentina, Trudy, Gertrude, Millicent, Gabriella, Keren, Brighid, Matilda, Edrei, Elfrida, Gesa, Jaiyana, Karleen, Lenna, Braelynn,...
 

3. Giải thích ý nghĩa một số tên tiếng anh cho nữ phổ biến nhất


Ten tieng anh y nghia nhat
Giải thích ý nghĩa tên Tiếng Anh

Tên tiếng Anh hay cho con gái với ý nghĩa thông thái, cao quý

 
 
STT Tên Tiếng Anh Ý nghĩa
1 Keva  Mỹ nhân, duyên dáng
2 Kiera Cô bé đóc đen
3 Mabel Đáng yêu
4 Miranda Dễ thương, đáng yêu
5 Sophie Sự thông thái
6 Clara Sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết
7 Freya Tiểu thư
8 Gloria Vinh quang, sáng giá
9 Martha  Quý cô, tiểu thư
10 Phoebe Sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết
11 Adelaide Người phụ nữ có xuất thân cao quý
12 Alice Người phụ nữ cao quý
 

Tên tiếng Anh hay cho nữ theo dáng vẻ bề ngoài

 
STT Tên Tiếng Anh Ý nghĩa
1 Amabel / Amanda Đáng yêu, dễ thương
2 Amelinda Xinh đẹp và đáng yêu
3 Annabella Xinh đẹp
4 Aurelia  Tóc vàng óng
5 Brenna   Mỹ nhân tóc đen
6 Calliope Khuôn mặt xinh đẹp
7 Charmaine / Sharmaine Quyến rũ
8 Christabel Cô nàng Công giáo xinh đẹp
9 Delwyn Xinh đẹp, được quý nhân phù trợ
10 Doris Xinh đẹp
11 Drusilla Mắt đẹp long lanh
12 Dulcie ngọt ngào
13 Eirian / Arian  Rực rỡ, xinh đẹp
14 Fidelma Mỹ nhân
15 Fiona Trắng trẻo
16 Hebe Trẻ trung
17 Isolde  Xinh đẹp
18 Kaylin  Người xinh đẹp và mảnh mai
19  Keisha
 Mắt đen
20 Rowan
Cô bé tóc đỏ
21 Amanda Đáng yêu
22 Bertha Thông thái, nổi tiếng
23 Sarah
 Công chúa, tiểu thư
24 Regina   Nữ hoàng
25 Cosima  Hài hòa, xinh đẹp
 

Tên tiếng Anh cho con gái theo tình cảm, tính cách con người

  
STT Tên Tiếng Anh Ý nghĩa
1 Halcyon  Bình tĩnh, bình tâm
2 Jezebel  Trong trắng
3 Keelin 
 Trong trắng và mảnh dẻ
4 Laelia   Vui vẻ
5 Agatha   Tốt bụng
6 Agnes   Trong sáng
7 Alma   Tử tế, tốt bụng
8 Bianca / Blanche  Thánh thiện
9 Latifah   Dịu dàng, vui vẻ
10 Sophronia  Cẩn trọng, nhạy cảm
11 Tryphena  Duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú
12 Xenia  Hiếu khách
13 Dilys  Chân thành, chân thật
14 Ernesta  Chân thành, nghiêm túc
15 Eulalia  Ngọt ngào
16 Glenda  Trong sạch, thánh thiện, tốt lành
17 Guinevere  Trắng trẻo và mềm mại

Tên tiếng Anh cho con gái với ý nghĩa kiên cường

 

Alexandra – người bảo vệ
 
Edith – sự thịnh vượng
 
Louisa – chiến binh nổi tiếng
 
Matilda - sự kiên cường trên chiến trường
 
Bridget – người nắm quyền lực
 
Andrea – kiên cường
 
Valerie –  khỏe mạnh
 

Tên tiếng Anh cho con gái với ý nghĩa hạnh phúc, may mắn
 

Hilary – vui vẻ
 
Irene – hòa bình
 
Gwen – được ban phước

Amanda – được yêu thương, xứng đáng với tình yêu
 
Victoria – chiến thắng
 
Vivian – hoạt bát
 
Beatrix – hạnh phúc, được ban phước
 
Helen –  mặt trời, người tỏa sáng
 
Serena – tĩnh lặng, thanh bình
 

Tên tiếng Anh đẹp cho nữ với ý nghĩa cao quý, nổi tiếng, may mắn, giàu sang

 
STT Tên Tiếng Anh Ý nghĩa
1 Elysia   được ban / chúc phước
2 Florence   nở rộ, thịnh vượng
3 Genevieve   tiểu thư, phu nhân của mọi người
4 Gladys  công chúa
5 Gwyneth   may mắn, hạnh phúc
6 Felicity   vận may tốt lành
7 Helga   được ban phước
8 Hypatia   cao quý
9 Ladonna   tiểu thư
10 Martha   quý cô, tiểu thư
11 Martha   quý cô, tiểu thư
12 Meliora   tốt hơn, đẹp hơn
13 Milcah   nữ hoàng
14 Mirabel   tuyệt vời
15 Odette / Odile  sự giàu có
16 Olwen   được ban phước
17 Orla 
công chúa tóc vàng
18 Pandora   được ban phước toàn diện
19 Phoebe  tỏa sáng
20 Rowena  danh tiếng, niềm vui
21 Xavia   tỏa sáng
22 Adela   cao quý
23 Adelia 
 người phụ nữ có xuất thân cao quý
24 Almira  công chúa
25 Alva   cao quý, cao thượng
26 Ariadne / Arianne 
  cao quý, thánh thiện
27 Cleopatra   vinh quang của cha, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập
28 Donna   tiểu thư
29 Elfleda   mỹ nhân cao quý
 

Tên tiếng Anh cho con gái với ý nghĩa niềm vui, niềm tin, hi vọng, tình bạn và tình yêu


Fidelia – niềm tin
 
Giselle – lời thề
 
Grainne – tình yêu
 
Kerenza – tình yêu, sự trìu mến
 
Letitia – niềm vui
 
Oralie – ánh sáng đời tôi
 
Philomena – được yêu quý nhiều
 
Vera – niềm tin
 
Verity – sự thật
 
Viva / Vivian – sự sống, sống động
 
Winifred – niềm vui và hòa bình
 
Zelda – hạnh phúc
 
Alethea – sự thật
 
Amity – tình bạn
 
Edna – niềm vui
 
Ermintrude – được yêu thương trọn vẹn
 
Esperanza – hi vọng
 
Farah – niềm vui, sự hào hứng
 

Tên cô gái mạnh mẽ và cá tính

 

- Aadya: Tên Aadya bắt nguồn từ tiếng Phạn. Nó có nghĩa là sức mạnh đã tạo ra năm yếu tố và năm giác quan. Aadya cũng là tên khác của Nữ thần Durga.
 
- Audrey – “sức mạnh cao quý”, liên hệ với nữ diễn viên rạng rỡ và sang trọng Audrey Hepburn. 
 
- Valerie – “sức mạnh, sức khỏe”
 
-  Adira -  “mạnh mẽ”,  vừa đơn giản vừa kỳ lạ. Cái tên đáng yêu này được trao cho một số ít các cô gái mỗi năm, khiến nó trở thành một trong những cái tên kỳ lạ hiếm nhất. 
 
- Bree: "sức mạnh hay sự cao quý"
 
- Andrea: là biến thể nữ tính của tên Andrew và có nghĩa là “mạnh mẽ”. 
 
- Rainey: có nghĩa là “quyền lực cố vấn” có một sức hấp dẫn từ lâu đời
 
- Valencia: là một địa danh Tây Ban Nha, có nghĩa là “dũng cảm và mạnh mẽ”. Thành phố Valencia, lớn thứ ba ở Tây Ban Nha được thành lập như một thuộc địa của La Mã. 
 
- Althea – “khả năng chữa bệnh". gắn liền với Althea Gibson, tay vợt người Mỹ gốc Phi đầu tiên giành chiến thắng tại Wimbledon.
- Bernadette - “mạnh mẽ và dũng cảm như một con gấu”
 
- Melisende: "mạnh mẽ trong công việc"
 
- Briana: có nghĩa là “mạnh mẽ, đạo đức và danh dự”.
 
- Bridget: “sức mạnh hoặc xuất chúng”,  là tên của nữ thần trí tuệ Celtic, tên của nữ thánh nổi tiếng nhất của Ireland.
 
- Philomena: là cái tên quyến rũ và trần, có nghĩa là “người yêu sức mạnh”. Trong thần thoại Hy Lạp, Philomena là công chúa Athen, vị thần đã biến thành một cơn ác mộng để cứu cô khỏi vị vua xa hoa. Nó cũng là tên của vị tử đạo 13 tuổi của Rome.
 
- Valentina - “sức mạnh”. Cái tên nghệ thuật và đáng yêu này đã lọt vào danh sách Hoa Kỳ vào năm 1994 và đạt số lượng người dùng nhiều nhất vào năm 2015. Nó được liên kết chặt chẽ với Valentina Tereshkova, người phụ nữ đầu tiên đặt chân lên không gian.
 
- Millicent - Cái tên ngọt ngào và nữ tính này, có nghĩa là “mạnh mẽ trong công việc” 
 
- Gabriella - “Chúa là sức mạnh của tôi”
 
- Keren - “sức mạnh và sức mạnh”
 
- Matilda: Matilda lần đầu tiên được giới thiệu đến các quốc gia nói tiếng Anh bởi Matilda of Flander, nữ hoàng của William the ConquerorTên cổ điển này có nghĩa là “mạnh mẽ.”
 
- Brighid: có nghĩa là “sức mạnh”. Đó là tên của nữ thần huyền thoại của thơ ca, lửa và trí tuệ. Brighid Fleming, nữ diễn viên nhí người Mỹ, là cái tên hiện đại của nó.
 
- Edrei - “mạnh mẽ”. Trong Kinh thánh, Edrei là một trong những thị trấn chính của Vương quốc Bashan.
 
-  Elfrida - “sức mạnh thần tiên”. Tên gọi tương đối hiếm này có một số tên đáng giá như Elfrida Andrée, nhà soạn nhạc và nhà soạn nhạc người Thụy Điển và Elfriede Jelinek, nhà viết kịch và tiểu thuyết gia người Áo.

Sau khi đọc xong bài viết này, hi vọng mọi người đã lựa chọn được một cái tên phù hợp đề đặt cho bé gái của mình.

T.T

 

Đặt tên cho con

lich ngay tot

Chuyên trang Lịch Vạn Niên, Xem ngày tốt xấu, Tử vi, Phong thủy, Cung hoàng đạo, Tướng số

Copyright @ lichngaytot.com. All Rights Reserved

Lịch ngày TỐT giữ bản quyền nội dung trang web này

Email: lichngaytot@gmail.com

Trang đang trong giai đoạn thử nghiệm chờ xin cấp phép. 
x
x